Ngữ pháp tiếng Nhật

~たきり nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~たきり nghĩa là kể từ khi… thì (không thấy gì nữa).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVた + きり、~ない
Vた + きりだ
Romajitakiri
Nghĩakể từ khi… thì (không thấy gì nữa)

Cách nối

Kết câu寝た → 寝たきりだ
Có vế sau出かけた → 出かけたきり、帰ってこない

Cách dùng

Sau khi A xảy ra, trạng thái đó KÉO DÀI và điều đáng lẽ phải tiếp theo lại không xảy ra.

  • 「Vたきり」 = từ lúc A tới giờ vẫn thế. Vế sau gần như luôn PHỦ ĐỊNH: 「彼は会社を辞めたきり、連絡がない」.
  • Nhấn rằng điều đáng lẽ phải xảy ra (liên lạc, quay lại, trả lời) đã không xảy ra — đó là sắc thái tiếc/lo.
  • Cụm cố định 「寝たきり」 (nằm liệt giường) là danh từ, rất hay gặp khi nói về chăm sóc người già.

Ví dụ

  • Từ hồi anh ấy nghỉ việc là bặt tin luôn.

  • Từ lúc gửi mail sáng qua tới giờ vẫn chưa thấy hồi âm.

Cần nhớ

  • Nối thể た; vế sau thường phủ định.
  • Không dùng cho việc mới xảy ra vài phút trước.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)は出(で)かけたきり、すぐ帰(かえ)ってきた。

    Anh ấy đi khỏi rồi về ngay.

    Đúng彼(かれ)は出(で)かけたきり、まだ帰(かえ)ってこない。

    Vế sau phải là việc KHÔNG xảy ra; nếu đã quay lại thì không dùng mẫu này.

  • Sai会社(かいしゃ)を辞(や)めるきり、連絡(れんらく)がない。

    Từ khi nghỉ công ty là mất liên lạc luôn.

    Đúng会社(かいしゃ)を辞(や)めたきり、連絡(れんらく)がない。

    Nối thể た.

Mẹo khi ôn thi

  • 「たきり」 = từ khi A tới giờ vẫn thế; vế sau thường phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →