Ngữ pháp tiếng Nhật

~からといって~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~からといって~ない nghĩa là không phải cứ… là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcThể thường + からといって + ~わけではない/~とは限らない
Romajikaratoitte nai
Nghĩakhông phải cứ… là…

Cách nối

Danh từ有名だ → 有名だからといって
Động từ降った → 雨が降ったからといって

Cách dùng

Bác bỏ suy luận vội vàng: có A không đồng nghĩa với B. Vế sau BẮT BUỘC phủ định.

  • 「AからといってB ない」 = không phải cứ A là B: 「雨が降ったからといって、試合が中止になるわけではない」.
  • Vế sau gần như luôn là 「わけではない・とは限らない・とはいえない」 — chính cụm này tạo nên nghĩa phủ định một phần.
  • Khác 「から」 thường: 「からといって」 luôn dùng để BÁC BỎ, nên không dùng khi nêu lý do bình thường.

Ví dụ

  • Không phải cứ mưa là trận đấu bị hủy.

  • Không phải cứ nổi tiếng là ý kiến đó đúng.

Cần nhớ

  • Vế sau bắt buộc phủ định.
  • Danh từ và tính từ な cần 「だ」.

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)が降(ふ)ったからといって、試合(しあい)は中止(ちゅうし)になった。

    Vì trời mưa nên trận đấu bị hoãn.

    Đúng雨(あめ)が降(ふ)ったから、試合(しあい)は中止(ちゅうし)になった。

    Nêu lý do bình thường thì dùng 「から」; 「からといって」 dùng để bác bỏ.

  • Sai有名(ゆうめい)からといって、正(ただ)しいとは限(かぎ)らない。

    Không phải cứ nổi tiếng là đúng.

    Đúng有名(ゆうめい)だからといって、正(ただ)しいとは限(かぎ)らない。

    Tính từ な và danh từ cần 「だ」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「からといって~ない」 = không phải cứ A là B; vế sau bắt buộc phủ định.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →