Ngữ pháp tiếng Nhật
~からすると/~からすれば nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~からすると/~からすれば nghĩa là xét từ…; căn cứ vào… mà suy ra.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + からすると/からすれば |
| Romaji | karasuruto/karasureba |
| Nghĩa | xét từ…; căn cứ vào… mà suy ra |
Cách nối
| Căn cứ | 経験 → 経験からすると |
|---|---|
| Lập trường | 親 → 親からすれば |
Cách dùng
Lấy A làm CĂN CỨ để phán đoán. A là thông tin, tiêu chuẩn, hoặc lập trường của một người.
- 「Nからすると」 = xét từ N thì… Vế sau BẮT BUỘC là phán đoán: 「この成績からすると、合格は難しいだろう」.
- Cũng dùng để nêu lập trường: 「親からすれば、子どもはいくつになっても心配だ」.
- Gần 「から見ると」 (N2-118) và 「からいうと」. Ba mẫu thay thế được cho nhau ở phần lớn trường hợp; 「からすると」 thiên về suy luận từ dữ kiện.
Ví dụ
この成績からすると、合格は難しいだろう。
Xét từ kết quả này thì chắc là khó đỗ.
親からすれば、子どもはいくつになっても心配だ。
Đứng từ phía cha mẹ mà nói, con cái bao nhiêu tuổi cũng vẫn đáng lo.
Cần nhớ
- Chỉ nối danh từ.
- Vế sau là phán đoán, không phải sự thật đã xác nhận.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの成績からすると、彼は不合格でした。
Xét theo điểm này thì chắc là đã không đỗ.
Đúngこの成績からすると、不合格だっただろう。
Vế sau là phán đoán, không nêu sự thật đã xác nhận.
-
Sai経験するからすると、この仕事は難しい。
Xét từ kinh nghiệm thì công việc này khó.
Đúng経験からすると、この仕事は難しい。
Chỉ nối danh từ.
Mẹo khi ôn thi
- 「からすると」 = xét từ (căn cứ/lập trường); vế sau là phán đoán.