Ngữ pháp tiếng Nhật

~からこそ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~からこそ nghĩa là chính vì… nên mới….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcThể thường + からこそ
N/な形 + だ + からこそ
Romajikarakoso
Nghĩachính vì… nên mới…

Cách nối

Danh từ家族 → 家族だからこそ
Động từ失敗した → 失敗したからこそ

Cách dùng

Nhấn mạnh lý do DUY NHẤT và quan trọng nhất. Vế sau thường là điều tích cực hoặc đáng ghi nhận.

  • 「からこそ」 = chính vì… mới…: 「失敗したからこそ、成功の意味が分かる」.
  • Hay kết bằng 「~のだ/~んです」 để chốt lập luận: 「あなたのことを思うからこそ、厳しく言うんです」.
  • Khác 「から」 thường: 「からこそ」 loại trừ mọi lý do khác, nên câu mang giọng khẳng định mạnh.

Ví dụ

  • Chính vì đã thất bại nên mới hiểu được ý nghĩa của thành công.

  • Chính vì nghĩ cho cậu nên tớ mới nói nặng.

Cần nhớ

  • Danh từ và tính từ な cần 「だ」.
  • Vế sau hay kết bằng 「のだ/んです」.

Lỗi hay gặp

  • Sai有名(ゆうめい)からこそ、忙(いそが)しい。

    Chính vì nổi tiếng nên mới bận.

    Đúng有名(ゆうめい)だからこそ、忙(いそが)しい。

    Tính từ な và danh từ cần 「だ」 trước 「からこそ」.

  • Sai風邪(かぜ)をひいたからこそ、会社(かいしゃ)を休(やす)んだ。

    Vì bị cảm nên tôi nghỉ làm.

    Đúng風邪(かぜ)をひいたから、会社(かいしゃ)を休(やす)んだ。

    Lý do thông thường thì dùng 「から」; 「からこそ」 để nhấn mạnh lý do đặc biệt.

Mẹo khi ôn thi

  • 「からこそ」 = chính vì… mới…; N/な形 cần 「だ」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →