Ngữ pháp tiếng Nhật

~あまり(に) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~あまり(に) nghĩa là vì quá… nên (dẫn tới kết quả bất thường).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVた/Vる + あまり
Nの + あまり
な形 + な + あまり
Romajiamari(ni)
Nghĩavì quá… nên (dẫn tới kết quả bất thường)

Cách nối

Danh từ緊張 → 緊張のあまり
Động từ心配した → 心配したあまり
Tính từ な心配 → 心配なあまり

Cách dùng

Cảm xúc hoặc mức độ quá lớn nên sinh ra kết quả khác thường, phần lớn là tiêu cực.

  • 「~あまり」 = vì quá… nên: 「緊張のあまり、声が出なかった」. Vế sau là kết quả VƯỢT mức bình thường.
  • Danh từ BẮT BUỘC nối 「の」: 「うれしさのあまり」「驚きのあまり」 — bản catalog ghi nối gốc ます là sai.
  • Vế trước thường là danh từ cảm xúc (緊張・喜び・驚き・心配) hoặc động từ chỉ trạng thái tinh thần.

Ví dụ

  • Vì quá căng thẳng nên tôi đã không nói được trôi chảy.

  • Cô ấy mừng quá đến nỗi bật khóc.

Cần nhớ

  • Danh từ nối 「の」, không nối trực tiếp.
  • Vế sau là kết quả bất thường, thường tiêu cực.

Lỗi hay gặp

  • Sai緊張(きんちょう)あまり、話(はな)せなかった。

    Vì quá căng thẳng nên tôi không nói được.

    Đúng緊張(きんちょう)のあまり、話(はな)せなかった。

    Danh từ phải nối qua 「の」.

  • Sai疲(つか)れすぎたあまり、よく眠(ねむ)れた。

    Vì quá mệt nên tôi ngủ một giấc đến sáng.

    Đúng疲(つか)れすぎて、朝(あさ)までぐっすり眠(ねむ)ってしまった。

    Kết quả bình thường/tích cực thì không dùng 「あまり」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「あまり」 = vì quá… nên (kết quả bất thường); N + の.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →