Ngữ pháp tiếng Nhật
~すぎる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~すぎる nghĩa là ~ quá mức (đến mức không tốt).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ますstem + すぎます A い(bỏ い)+ すぎます A な(bỏ な)+ すぎます |
| Romaji | ~ sugiru |
| Nghĩa | ~ quá mức (đến mức không tốt) |
Cách nối
| Chia tiếp | すぎる là động từ NHÓM 2: すぎます、すぎた、すぎて、すぎない |
|---|---|
| Ngoại lệ | いい → よすぎる、ない → なさすぎる |
| Động từ | Bỏ ます thêm すぎる: 食べます → 食べすぎる、飲みます → 飲みすぎる |
| Tính từ い | Bỏ い thêm すぎる: 高い → 高すぎる、大きい → 大きすぎる |
| Tính từ な | Bỏ な thêm すぎる: 静か → 静かすぎる、便利 → 便利すぎる |
Cách dùng
Nêu rằng mức độ vượt quá giới hạn hợp lý — hầu như luôn mang nghĩa tiêu cực.
- すぎる (từ 過ぎる — vượt qua) nói rằng mức độ đã vượt ngưỡng chấp nhận được. Đây là điểm khác biệt với 「とても」: 「この料理はとても辛いです」 = cay lắm (có thể là khen); 「この料理は辛すぎます」 = cay quá, không ăn nổi (chê).
- Vì mang nghĩa "quá mức nên không tốt", すぎる hầu như luôn tiêu cực. Do đó câu 「きれいすぎます」 nghe rất lạ trừ khi bạn thật sự muốn chê "đẹp quá đến mức đáng ngại".
- すぎる là động từ nhóm 2, nên kết quả sau khi ghép vẫn là ĐỘNG TỪ (khác hẳn やすい/にくい ra tính từ). Vì thế 「食べすぎました」「食べすぎて、お腹が痛いです」.
- Hai ngoại lệ phải nhớ: いい → よすぎる (không phải いすぎる) và ない → なさすぎる (thêm さ). Tính từ đuôi ない như 「少ない」 cũng theo: 少なすぎる.
- Cấu trúc thường gặp trong đời thường: 「食べすぎて、太りました」「働きすぎて、病気になりました」 — nêu nguyên nhân dẫn tới hậu quả xấu.
Ví dụ
昨日、お酒を飲みすぎました。
Hôm qua tôi đã uống rượu quá nhiều.
このかばんは高すぎて、買えません。
Cái cặp này đắt quá nên tôi không mua nổi.
毎日働きすぎると、体に悪いですよ。
Ngày nào cũng làm việc quá sức thì hại sức khỏe đấy.
Cần nhớ
- Cẩn thận với danh từ: không nói 「学生すぎる」 — すぎる không ghép trực tiếp với danh từ ở N4.
- Dạng 「~すぎ」 làm danh từ cũng hay dùng: 「食べすぎ」「飲みすぎ」「働きすぎ」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの料理はとてもおいしすぎます。
Món này rất ngon.
Đúngこの料理はとてもおいしいです。
すぎる nghĩa là "quá mức nên không ổn" — ghép với lời khen thành mâu thuẫn, lại còn thừa とても. Người Việt hay dùng すぎる thay cho "rất" vì tiếng Việt nói "ngon quá!" mang nghĩa khen.
-
Saiこの本はいすぎます。
Sách này hay quá.
Đúngこの本はよすぎます。
いい chia bất quy tắc qua よ ở mọi dạng (よくない、よかった、よければ、よすぎる). Đây là ngoại lệ phải học thuộc.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ ngoại lệ いい → よすぎる và ない → なさすぎる — hay ra ở phần chọn dạng đúng.
- すぎる ghép được với cả động từ lẫn tính từ; やすい/にくい chỉ ghép với động từ.