Ngữ pháp tiếng Nhật
A。だって B(から)。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。だって B(から)。 nghĩa là tại vì… mà (bào chữa, phản bác).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | だって、~(から/んだもん) |
| Romaji | A.datte B(kara). |
| Nghĩa | tại vì… mà (bào chữa, phản bác) |
Cách nối
| Bào chữa | だって、頭が痛かったんだもん。 |
|---|
Cách dùng
Đứng ĐẦU câu để đưa lý do phản bác lại điều người kia vừa nói. Khẩu ngữ thân mật.
- 「だって」 mở đầu lời bào chữa: 「どうして来なかったの?」「だって、熱があったんだもん」. Hay đi cặp với 「から/んだもん」 ở cuối.
- Đừng lẫn với 「Nだって」 (= ngay cả N): 「子どもだって知っている」 — chỗ đó 「だって」 là trợ từ, không phải liên từ. Bản catalog gộp nhầm hai thứ này nên mới có ví dụ sai 「寒いだって、コートを着てください」.
- Rất thân mật và hơi trẻ con; với người trên phải dùng 「~ものですから」 hoặc 「~ので」.
Ví dụ
「どうして来なかったの?」「だって、熱があったんだもん。」
"Sao cậu không đến?" "Tại vì tớ bị sốt mà."
早く行こうよ。だって、映画が始まっちゃうから。
Đi nhanh lên. Tại vì phim sắp chiếu rồi.
Cần nhớ
- Là liên từ đứng ĐẦU câu, không nối giữa câu.
- Không dùng với người trên.
Lỗi hay gặp
-
Sai寒いだって、コートを着てください。
Trời lạnh nên bạn mặc áo khoác vào nhé.
Đúng寒いから、コートを着てください。
「だって」 không nối giữa câu như 「から」; nó mở đầu lời bào chữa.
-
Sai(部長に)だって、電車が遅れたんです。
Tại tàu bị trễ ạ.
Đúng(部長に)電車が遅れたものですから。
「だって」 quá thân mật, không dùng với cấp trên.
Mẹo khi ôn thi
- 「だって」 = tại vì (bào chữa, đầu câu); 「Nだって」 = ngay cả N là nghĩa khác.