Ngữ pháp tiếng Nhật
A。ちなみに B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。ちなみに B。 nghĩa là nhân tiện nói thêm; à mà tiện đây.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。ちなみに、câu B。 |
| Romaji | A.chinamini B. |
| Nghĩa | nhân tiện nói thêm; à mà tiện đây |
Cách nối
| Bổ sung | 今日は休講です。ちなみに、明日も休みです。 |
|---|
Cách dùng
Bổ sung thông tin phụ CÙNG chủ đề. Người nói đã biết sẵn, không phải chợt nhớ.
- 「ちなみに」 = nhân tiện nói thêm. B liên quan trực tiếp tới A và là thông tin phụ: 「この店のラーメンはおいしい。ちなみに、餃子もおすすめだ」.
- Khác 「ところで」 (đổi hẳn chủ đề) và 「そういえば」 (chợt nhớ ra): 「ちなみに」 là bổ sung có chuẩn bị, dùng được cả trong văn viết và thuyết trình.
- Rất hay gặp khi trình bày số liệu: 「売上は10%増えた。ちなみに、昨年は5%だった」.
Ví dụ
今日は授業がありません。ちなみに、明日も休みです。
Hôm nay không có tiết. Nhân tiện nói thêm, mai cũng nghỉ.
今期の売上は10%伸びた。ちなみに、昨年の伸び率は5%だった。
Doanh thu kỳ này tăng 10%. Nhân tiện, năm ngoái tỉ lệ tăng là 5%.
Cần nhớ
- B cùng chủ đề với A.
- Dùng được cả trong văn viết.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事の話は以上です。ちなみに、週末は何をしますか。
Chuyện công việc là vậy. À mà, cuối tuần bạn làm gì?
Đúng仕事の話は以上です。ところで、週末は何をしますか。
Đổi hẳn chủ đề thì dùng 「ところで」.
-
Saiこの店のラーメンはおいしい。ちなみに、明日も休みです。
Ramen của quán này ngon lắm. Nhân tiện nói thêm, mai cũng nghỉ.
Đúng今日は休講です。ちなみに、明日も休みです。
「ちなみに」 phải bổ sung thông tin liên quan tới CÙNG một chủ đề đã nói trước, không nối hai chuyện không liên quan (ramen ngon và lịch nghỉ).
Mẹo khi ôn thi
- 「ちなみに」 = nói thêm cùng chủ đề; đổi chủ đề dùng 「ところで」.