Ngữ pháp tiếng Nhật

A。ただし B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

A。ただし B。 nghĩa là tuy nhiên, với điều kiện là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcCâu A。ただし、câu B。
RomajiA.tadashi B.
Nghĩatuy nhiên, với điều kiện là…

Cách nối

Điều kiện kèm theo使ってもよい。ただし、使用後は掃除すること。

Cách dùng

Thêm ĐIỀU KIỆN hoặc ngoại lệ cho điều vừa cho phép. Văn viết quy định, thông báo, hợp đồng.

  • 「ただし」 = với điều kiện là. A cho phép điều gì đó, B siết lại phạm vi: 「この部屋を使ってもいいです。ただし、使った後で掃除してください」.
  • Rất hay gặp trong văn bản: 「入場無料。ただし、小学生以下は保護者同伴のこと」.
  • Khác 「ただ」 (nhận xét cá nhân, nhẹ): 「ただし」 mang tính quy định, bắt buộc.

Ví dụ

  • Anh/chị có thể dùng phòng này. Tuy nhiên, dùng xong xin hãy dọn dẹp.

  • Vào cửa miễn phí. Tuy nhiên phải đăng ký trước.

Cần nhớ

  • B là điều kiện/ngoại lệ, không phải cảm nghĩ.
  • Văn viết quy định.

Lỗi hay gặp

  • Sai料理(りょうり)はおいしい。ただし、少(すこ)し高(たか)いと思(おも)う。

    Đồ ăn ngon. Chỉ có điều tôi thấy hơi đắt.

    Đúng料理(りょうり)はおいしい。ただ、少(すこ)し高(たか)いと思(おも)う。

    Cảm nhận cá nhân thì dùng 「ただ」; 「ただし」 dành cho điều kiện quy định.

  • Sai使(つか)ってもいいです。ただし、掃除(そうじ)してもいいです。

    Bạn dùng cũng được. Có điều, dọn dẹp cũng được.

    Đúng使(つか)ってもいいです。ただし、掃除(そうじ)してください。

    Vế sau phải là ràng buộc, không phải một sự cho phép nữa.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ただし」 = với điều kiện là (quy định); nhận xét cá nhân dùng 「ただ」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →