Ngữ pháp tiếng Nhật

A。それなのに B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

A。それなのに B。 nghĩa là vậy mà lại…; thế mà (bất mãn).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcCâu A。それなのに、câu B。
RomajiA.sorenanoni B.
Nghĩavậy mà lại…; thế mà (bất mãn)

Cách nối

Bất mãn早く起きた。それなのに、バスに遅れた。

Cách dùng

Kết quả trái hẳn với điều đáng lẽ phải xảy ra, KÈM bất mãn hoặc thất vọng của người nói.

  • 「それなのに」 = vậy mà. Luôn có cảm xúc tiêu cực: 「私は早く起きた。それなのに、バスに遅れた」.
  • So sánh cả nhóm: 「それでも」 (vẫn kiên trì, trung tính) — 「それなのに」 (bất mãn) — 「ところが」 (bất ngờ, không nhất thiết tiêu cực).
  • Trong một câu thì dùng 「のに」: 「早く起きたのに、バスに遅れた」.

Ví dụ

  • Tôi đã dậy sớm. Vậy mà vẫn trễ xe buýt.

  • Tôi đã nhắc bao nhiêu lần. Vậy mà anh ta vẫn lặp lại đúng lỗi đó.

Cần nhớ

  • Luôn kèm bất mãn/thất vọng.
  • Gộp một câu thì dùng 「のに」.

Lỗi hay gặp

  • Sai一生懸命(いっしょうけんめい)練習(れんしゅう)した。それなのに、優勝(ゆうしょう)した。

    Tôi luyện tập hết sức. Nên đã giành chức vô địch.

    Đúng一生懸命(いっしょうけんめい)練習(れんしゅう)した。だから、優勝(ゆうしょう)した。

    Kết quả đúng như mong đợi thì không dùng 「それなのに」.

  • Sai早(はや)く起(お)きたそれなのに、遅(おく)れた。

    Tôi thức dậy sớm. Thế mà vẫn bị muộn.

    Đúng早(はや)く起(お)きた。それなのに、遅(おく)れた。

    Là liên từ đầu câu; gộp một câu thì dùng 「のに」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「それなのに」 = vậy mà (BẤT MÃN); một câu thì dùng 「のに」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →