Ngữ pháp tiếng Nhật
A。それなら B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。それなら B。 nghĩa là nếu vậy thì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。それなら、câu B。 |
| Romaji | A.sorenara B. |
| Nghĩa | nếu vậy thì… |
Cách nối
| Đề nghị | 頭が痛い。—— それなら、早く帰ったほうがいい。 |
|---|
Cách dùng
Nhận thông tin từ đối phương (hoặc tình huống vừa biết) làm tiền đề rồi đưa ra đề nghị/quyết định.
- 「それなら」 = nếu vậy thì. Tiền đề A là điều VỪA nghe được: 「頭が痛いんです」「それなら、今日は早く帰ったほうがいいですよ」.
- Vế sau thường là đề nghị, khuyên nhủ hoặc quyết định — đây là điểm khác 「それで」 (chỉ nêu kết quả).
- Bản rút gọn khẩu ngữ là 「なら」 gắn thẳng: 「頭が痛いなら、休んだら?」.
Ví dụ
「頭が痛いんです。」「それなら、今日は早く帰ったほうがいいですよ。」
"Em bị đau đầu." "Nếu vậy thì hôm nay em nên về sớm đi."
明日は雨らしい。それなら、傘を持って行こう。
Nghe nói mai mưa. Nếu vậy thì mang ô đi thôi.
Cần nhớ
- Tiền đề là thông tin vừa nhận được.
- Vế sau là đề nghị/quyết định.
Lỗi hay gặp
-
Sai雨が降った。それなら、道が濡れた。
Trời mưa. Thế là đường bị ướt.
Đúng雨が降った。それで、道が濡れた。
Nêu kết quả đã xảy ra thì dùng 「それで」; 「それなら」 dẫn tới đề nghị/quyết định.
-
Saiそれなら、頭が痛いんです。
Tôi bị đau đầu. Nếu vậy thì tôi uống thuốc.
Đúng頭が痛いんです。それなら、薬を飲みます。
「それ」 phải trỏ về thông tin đã có trước.
Mẹo khi ôn thi
- 「それなら」 = nếu vậy thì (đề nghị/quyết định); kết quả đã xảy ra dùng 「それで」.