Ngữ pháp tiếng Nhật

A。したがって B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

A。したがって B。 nghĩa là do đó; vì vậy (kết luận logic, văn viết).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcCâu A。したがって、câu B。
RomajiA.shitagatte B.
Nghĩado đó; vì vậy (kết luận logic, văn viết)

Cách nối

Kết luận需要が減った。したがって、生産を縮小する。

Cách dùng

Rút ra hệ quả LOGIC từ điều đã nêu. Văn viết học thuật, báo cáo — không dùng khi nói chuyện.

  • 「したがって」 = do đó. Quan hệ nhân quả phải KHÁCH QUAN, rút ra được bằng lý lẽ: 「原料費が上がった。したがって、価格を改定する」.
  • Vì trang trọng nên vế sau KHÔNG dùng câu rủ rê hay mệnh lệnh thân mật — 「したがって、傘を持って行きましょう」 nghe lệch giọng; chỗ đó dùng 「だから」.
  • Thang văn phong: だから (khẩu ngữ) → それで (trung tính) → そのため (viết) → したがって・ゆえに (trang trọng nhất).

Ví dụ

  • Chi phí nguyên liệu tăng. Do đó, chúng tôi điều chỉnh giá sản phẩm.

  • Hôm nay là ngày lễ. Do đó, quầy giao dịch không làm việc.

Cần nhớ

  • Văn viết trang trọng.
  • Vế sau là kết luận khách quan, không phải rủ rê.

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)が降(ふ)っている。したがって、傘(かさ)を持(も)って行(い)きましょう。

    Trời đang mưa. Nên mang ô đi thôi.

    Đúng雨(あめ)が降(ふ)っている。だから、傘(かさ)を持(も)って行(い)こう。

    Câu rủ rê đời thường thì dùng 「だから」; 「したがって」 quá trang trọng.

  • Sai彼(かれ)が好(す)きだ。したがって、結婚(けっこん)したい。

    Tôi thích anh ấy. Nên tôi muốn cưới.

    Đúng彼(かれ)が好(す)きだ。だから、結婚(けっこん)したい。

    Lý do mang tính cảm xúc cá nhân không hợp với 「したがって」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「したがって」 = do đó (logic, văn viết); đời thường dùng 「だから」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →