Ngữ pháp tiếng Nhật
A。しかも B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。しかも B。 nghĩa là hơn nữa, mà lại còn… (nhấn mạnh).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。しかも、câu B。 Câu A、しかも B |
| Romaji | A.shikamo B. |
| Nghĩa | hơn nữa, mà lại còn… (nhấn mạnh) |
Cách nối
| Chê | ミスが多い。しかも、報告もしない。 |
|---|---|
| Khen | おいしい。しかも、安い。 |
Cách dùng
Thêm một điểm nữa cùng chiều và có sức nặng hơn. Trang trọng hơn 「その上」, dùng được cả trong văn viết.
- 「しかも」 = mà lại còn. Vế sau là điểm cộng (hoặc trừ) ĐÁNG KỂ hơn vế trước: 「この料理はおいしい。しかも安い」.
- Hai vế bắt buộc cùng chiều — nếu trái chiều phải dùng 「しかし」 (rất dễ nhầm vì hai từ gần giống nhau).
- So sánh: 「その上」 (trung tính, khẩu ngữ hơn), 「おまけに」 (khẩu ngữ, hay than), 「しかも」 (dùng được trong văn viết, nhấn mạnh).
Ví dụ
この店の料理はおいしい。しかも、値段が安い。
Đồ ăn quán này ngon. Hơn nữa, giá lại rẻ.
彼はミスが多い。しかも、それを報告しない。
Anh ta hay mắc lỗi. Mà lại còn không báo cáo.
Cần nhớ
- Đừng lẫn với 「しかし」 (nhưng).
- Hai vế cùng chiều.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの料理はおいしい。しかも、高い。
Món này ngon. Nhưng đắt.
Đúngこの料理はおいしい。しかし、高い。
Hai vế trái chiều thì dùng 「しかし」, không dùng 「しかも」.
-
Saiおいしいしかも安い。
Ngon. Hơn nữa lại rẻ.
Đúngおいしい。しかも安い。
「しかも」 mở đầu vế sau, phải ngắt câu hoặc dấu phẩy trước đó.
Mẹo khi ôn thi
- 「しかも」 = hơn nữa (cùng chiều, nhấn mạnh); đừng lẫn với 「しかし」.