Ngữ pháp tiếng Nhật

それで(kết quả/tiếp lời) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

それで(kết quả/tiếp lời) nghĩa là vì thế, do đó; rồi sao nữa?.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcCâu A。それで、câu B。
それで?
Romajisore de
Nghĩavì thế, do đó; rồi sao nữa?

Cách dùng

Nối một nguyên nhân đã nêu với kết quả tự nhiên, hoặc thúc người kể tiếp tục câu chuyện.

  • それで nối kết quả với thông tin ngay trước đó; người nói không thêm phán xét hay ý chí mạnh. Nó gần “vì thế” hơn そして, vốn chỉ nối sự việc theo thứ tự.
  • Khi đứng một mình thành câu hỏi それで?, mẫu này có nghĩa “rồi sao nữa?”, mời đối phương kể phần tiếp theo.

Ví dụ

  • Tàu đã dừng. Vì thế tôi đến công ty muộn.

  • Tôi để quên ví ở nhà. — Rồi bạn đã làm thế nào?

Lỗi hay gặp

  • Sai雨(あめ)でした。それで、出(で)かけませんか。

    Đúng雨(あめ)でした。でも、出(で)かけませんか。

    それで dẫn đến kết quả tự nhiên; lời rủ đi ra ngoài dù trời mưa là tương phản nên dùng でも.

Mẹo khi ôn thi

  • Vế sau là hậu quả trực tiếp của vế trước thì それで phù hợp; chỉ nối hai hành động liên tiếp thì dùng そして/それから.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →