Ngữ pháp tiếng Nhật
~より仕方がない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~より仕方がない nghĩa là không còn cách nào ngoài.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + より仕方がない |
| Romaji | yorishikataganai |
| Nghĩa | không còn cách nào ngoài |
Cách nối
| Cách nối | Vる + より仕方がない |
|---|
Cách dùng
Nêu chỉ còn MỘT cách duy nhất, dù không mong muốn. Giọng bất đắc dĩ.
- 「Vるより仕方がない」 = không còn cách nào ngoài việc A. Hàm ý BẤT ĐẮC DĨ.
- Biến thể: 「~しかない」 (phổ biến nhất), 「~よりほかない」, 「~ざるを得ない」 (trang trọng).
- Vế A là giải pháp duy nhất còn lại, không phải lựa chọn tốt nhất.
Ví dụ
電車が止まったので、歩いて帰るより仕方がない。
Tàu dừng nên không còn cách nào ngoài đi bộ về.
今は結果を待つより仕方がありません。
Giờ không còn cách nào ngoài chờ kết quả.
Cần nhớ
- Giọng bất đắc dĩ.
- Biến thể phổ biến hơn: 「しかない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai歩いて帰ったより仕方がない。
Đúng歩いて帰るより仕方がない。
Hành động buộc phải chọn dùng thể từ điển trước より仕方がない.
Mẹo khi ôn thi
- 「より仕方がない」 = chỉ còn cách (bất đắc dĩ); ≒「しかない」.