Ngữ pháp tiếng Nhật
~ながらの~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ながらの~ nghĩa là … vừa làm… (định ngữ); … như xưa.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形 + ながらの + N N + ながらの + N |
| Romaji | nagarano |
| Nghĩa | … vừa làm… (định ngữ); … như xưa |
Cách nối
| Danh từ (cố định) | 昔 + ながらの + 味 |
|---|---|
| Động từ (gốc ます) | 歩き + ながらの + 通話 |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) định ngữ của 「~ながら」 (vừa A vừa B); (b) 「昔ながらの」 = như xưa, không đổi.
- Nghĩa (a): 「Vます形+ながらの+N」 là ĐỊNH NGỮ của 「~ながら」 — 「歩きながらの通話」 (việc gọi điện vừa đi vừa nói).
- Nghĩa (b): với danh từ, 「~ながらの」 nghĩa “giữ nguyên như…”: 「昔ながらの味」 (hương vị như xưa), 「生まれながらの才能」 (tài năng bẩm sinh).
- Nghĩa (b) chỉ dùng với vài danh từ cố định: 昔・生まれ・涙.
Ví dụ
歩きながらの通話は危険です。
Vừa đi vừa gọi điện là nguy hiểm.
この店は昔ながらの味を守っている。
Quán này vẫn giữ hương vị như ngày xưa.
Cần nhớ
- Nghĩa (b) chỉ vài cụm cố định.
- Là định ngữ — bắt buộc có danh từ theo sau.
Lỗi hay gặp
-
Sai歩きながらの電話をした。
Tôi vừa đi vừa gọi điện.
Đúng歩きながら電話をした。
Bổ nghĩa cho ĐỘNG TỪ thì dùng 「ながら」; 「ながらの」 chỉ đứng trước danh từ.
-
Saiこの店は今ながらの味を守っている。
Quán này vẫn giữ hương vị như bây giờ.
Đúngこの店は昔ながらの味を守っている。
Nghĩa "như xưa" chỉ dùng vài cụm CỐ ĐỊNH (昔・生まれ・涙ながらの).
Mẹo khi ôn thi
- 「ながらの+N」 = định ngữ của 「ながら」; 「昔ながらの」 = như xưa (cụm cố định).