Ngữ pháp tiếng Nhật

~と言わんばかりの~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~と言わんばかりの~ nghĩa là … như thể muốn nói rằng… (định ngữ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc引用文 + と言わんばかりの + N
Romajitoiwanbakarino
Nghĩa… như thể muốn nói rằng… (định ngữ)

Cách nối

Câu trích + ánh mắt早く帰れ + と言わんばかりの + 視線
Câu trích + biểu cảm任せろ + と言わんばかりの + 表情

Cách dùng

Dạng ĐỊNH NGỮ của 「~と言わんばかりに」: bổ nghĩa cho danh từ chỉ biểu cảm/thái độ.

  • 「~と言わんばかりの+N」 bổ nghĩa cho danh từ chỉ BIỂU CẢM/thái độ: 表情・視線・態度・笑顔.
  • Trước động từ thì dùng 「と言わんばかりに」 (xem mục đó).
  • Nội dung trích là điều KHÔNG nói ra lời, chỉ toát lên từ thái độ.

Ví dụ

  • Anh ấy gật đầu với vẻ mặt như thể nói “cứ giao cho tôi”.

  • Cô ấy đưa ánh mắt như thể muốn nói “về sớm đi”.

Cần nhớ

  • Định ngữ: sau nó là danh từ chỉ biểu cảm.
  • Trước động từ dùng 「に」.

Lỗi hay gặp

  • Sai任(まか)せろと言(い)わんばかりの、うなずいた。

    Anh ấy gật đầu như thể muốn nói "cứ để tôi".

    Đúng任(まか)せろと言(い)わんばかりに、うなずいた。

    Trước ĐỘNG TỪ dùng 「に」; 「の」 bắt buộc có danh từ theo sau.

  • Sai任(まか)せろと言(い)わんばかりの言葉(ことば)を言(い)った。

    Anh ấy làm vẻ mặt như thể muốn nói "cứ để tôi".

    Đúng任(まか)せろと言(い)わんばかりの表情(ひょうじょう)を見(み)せた。

    Danh từ theo sau phải chỉ BIỂU CẢM/thái độ (không nói thành lời), không phải lời nói thật.

Mẹo khi ôn thi

  • 「と言わんばかりの+N」 = định ngữ; N phải chỉ biểu cảm (表情/視線/態度).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →