Ngữ pháp tiếng Nhật
~とされる nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とされる nghĩa là được coi là…, được cho là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + とされる N + とされる |
| Romaji | tosareru |
| Nghĩa | được coi là…, được cho là… |
Cách nối
| Danh từ | 世界最古 + とされる |
|---|---|
| Mệnh đề | 効果がある + とされる |
Cách dùng
Nêu nhận định CHUNG của xã hội/giới chuyên môn, không phải ý kiến người nói. Văn viết.
- 「~とされる」 = được (xã hội/giới chuyên môn) coi là… Nhận định khách quan, người nói không cam kết.
- Hay gặp trong văn bản học thuật, tin tức: 「~とされている」 nhấn trạng thái đang được công nhận.
- Khác 「~と思われる」 (có vẻ như, suy đoán): 「とされる」 là nhận định đã được thừa nhận rộng rãi.
Ví dụ
この寺は日本最古の木造建築とされている。
Ngôi chùa này được coi là kiến trúc gỗ cổ nhất Nhật Bản.
適度な運動は健康に効果があるとされる。
Vận động điều độ được cho là có hiệu quả với sức khỏe.
Cần nhớ
- Nhận định của số đông, không phải ý người nói.
- Dạng 「とされている」 rất hay gặp.
Lỗi hay gặp
-
Sai私はこの案がいいとされる。
Tôi nghĩ phương án này tốt.
Đúngこの案がいいと思う。
「とされる」 nêu nhận định của SỐ ĐÔNG; ý kiến cá nhân dùng 「と思う」.
-
Sai明日は雨とされる。
Mai được nhận định là sẽ mưa.
Đúng明日は雨とみられる。
Dự báo/suy đoán dùng 「とみられる」; 「とされる」 là nhận định đã được thừa nhận.
Mẹo khi ôn thi
- 「とされる」 = được coi là (nhận định số đông); khác 「と思う」 (ý kiến cá nhân).