Ngữ pháp tiếng Nhật
~ときている nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ときている nghĩa là lại còn… nữa chứ (thêm yếu tố nữa).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + ときている N + ときている |
| Romaji | tokiteiru |
| Nghĩa | lại còn… nữa chứ (thêm yếu tố nữa) |
Cách nối
| Danh từ | 休日 + ときている |
|---|---|
| Tính từ | 安い + ときている |
Cách dùng
Bổ sung một yếu tố NỮA vào tình huống đã nêu, thường làm mọi việc tệ hơn. Khẩu ngữ.
- 「~ときている」 = lại còn A nữa chứ. Bổ sung thêm một yếu tố vào tình huống, thường khiến kết quả rõ rệt hơn.
- Có thể dùng cho cả điều tốt (「安い上に味もいいときている」) lẫn điều tệ.
- Vế sau thường là kết luận/lời than về tình huống tổng thể.
Ví dụ
この店は安いし、味もいいときている。
Quán này rẻ, lại còn ngon nữa chứ.
締め切り前なのに、担当者は休みときている。
Sắp tới hạn rồi mà người phụ trách lại còn nghỉ nữa chứ.
Cần nhớ
- Bổ sung thêm yếu tố.
- Khẩu ngữ, thường kèm cảm thán.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事が忙しいときているので、休めない。
Việc thì bận, lại còn thiếu người nữa chứ.
Đúng仕事が忙しい上に人手も足りないときている。
「ときている」 là BỔ SUNG thêm yếu tố vào tình huống đã nêu, không dùng như lý do đơn lẻ.
-
Sai安いときていた。
Lại còn rẻ nữa chứ.
Đúng安いときている。
Cụm cố định ở dạng 「ときている」, ít chia sang quá khứ.
Mẹo khi ôn thi
- 「ときている」 = lại còn A nữa chứ (bổ sung yếu tố); khác 「ときたら」 (nêu chủ đề để chê).