Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようと~まいと nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ようと~まいと nghĩa là dù có… hay không… thì cũng.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + と + Vるまい + と |
| Romaji | youto maito |
| Nghĩa | dù có… hay không… thì cũng |
Cách nối
| Động từ (する) | しよう + と + しまい + と |
|---|---|
| Động từ (nhóm I) | 行こう + と + 行くまい + と |
Cách dùng
Như 「~ようが~まいが」; bản 「と」 trung tính hơn, dùng cả trong nói trang trọng.
- 「~ようと~まいと」 = dù làm A hay không thì kết quả vẫn vậy. Gần như đồng nghĩa 「~ようが~まいが」 (N1-193).
- Bản 「と」 trung tính; bản 「が」 nhấn đối lập mạnh hơn.
- Vế sau nêu điều KHÔNG đổi, không dùng nhờ vả/mệnh lệnh.
Ví dụ
あなたが行こうと行くまいと、私は参加します。
Dù bạn có đi hay không, tôi vẫn tham gia.
雨が降ろうと降るまいと、予定は変えない。
Dù mưa hay không mưa, tôi cũng không đổi lịch.
Cần nhớ
- Cùng một động từ hai vế.
- Vế sau nêu kết quả không đổi.
Lỗi hay gặp
-
Sai行こうと行くまいと、連絡してください。
Dù đi hay không thì cũng hãy liên lạc nhé.
Đúng行こうと行くまいと、予定は変わらない。
Vế sau nêu kết quả KHÔNG đổi, không dùng câu nhờ vả.
-
Sai行くと行くまいと、参加する。
Dù đi hay không thì tôi cũng tham gia.
Đúng行こうと行くまいと、参加する。
Vế đầu dùng THỂ Ý CHÍ (行こう).
Mẹo khi ôn thi
- 「ようと~まいと」 ≒ 「ようが~まいが」 (bản 「と」 trung tính hơn).