Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようにも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ようにも nghĩa là dù có muốn… cũng (không được).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + にも + V可能形ない |
| Romaji | younimo |
| Nghĩa | dù có muốn… cũng (không được) |
Cách nối
| Động từ (nghỉ) | 休もう + にも |
|---|---|
| Động từ (ra ngoài) | 出かけよう + にも |
Cách dùng
Nêu muốn làm A nhưng hoàn cảnh khách quan cản trở. Vế sau BẮT BUỘC phủ định khả năng.
- 「~ようにも」 = dù muốn làm A cũng không được, vì hoàn cảnh cản. Vế sau BẮT BUỘC là dạng KHẢ NĂNG PHỦ ĐỊNH (休めない).
- Nguyên nhân cản trở phải là KHÁCH QUAN (bận, hỏng, không có tiền), không phải do lười.
- Dạng đầy đủ 「~ようにも~ない」 (N1-197) — cùng một mẫu, chỉ khác cách trình bày.
Ví dụ
仕事が山積みで、休もうにも休めない。
Việc chất đống, muốn nghỉ cũng chẳng nghỉ được.
車が故障して、出かけようにも出かけられない。
Xe hỏng rồi, muốn đi cũng không đi nổi.
Cần nhớ
- Vế sau bắt buộc khả năng phủ định.
- Lý do cản trở phải khách quan.
Lỗi hay gặp
-
Sai休もうにも休まない。
Muốn nghỉ thì muốn, nhưng lại không chịu nghỉ.
Đúng休もうにも休めない。
Vế sau phải là dạng KHẢ NĂNG phủ định (休めない), không phải ý chí phủ định (休まない).
-
Sai眠いので、勉強しようにも勉強できない。
Vì buồn ngủ nên muốn học cũng không học được.
Đúng停電で、勉強しようにも勉強できない。
Lý do cản trở phải KHÁCH QUAN; buồn ngủ là lý do chủ quan, không hợp mẫu này.
Mẹo khi ôn thi
- 「ようにも」 = muốn A cũng không được; vế sau bắt buộc khả năng phủ định.