Ngữ pháp tiếng Nhật

~よう(が/にも) nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~よう(が/にも) nghĩa là cách…; dù có… cũng (tuỳ dạng).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVます形 + よう
Vます形 + ようがない
Vます形 + ようにも + Vない
Romajiyou(ga/nimo)
Nghĩacách…; dù có… cũng (tuỳ dạng)

Cách nối

Cách làm書き + よう
Không có cách直し + ようがない

Cách dùng

Gốc ます + 「よう」 tạo danh từ “cách làm”; mở rộng thành 「~ようがない」 (không có cách nào) và 「~ようにも~ない」 (dù muốn cũng không thể).

  • 「Vます形+よう」 = cách/phương thức làm: 「書きよう」 (cách viết), 「言いよう」 (cách nói).
  • Mở rộng 1: 「~ようがない」 = không có cách nào để làm — 「連絡しようがない」.
  • Mở rộng 2: 「~ようにも~ない」 = dù muốn làm cũng không thể (do hoàn cảnh) — 「休もうにも休めない」.

Ví dụ

  • Không biết địa chỉ liên lạc nên chẳng có cách nào báo tin.

  • Việc chất đống, muốn nghỉ cũng chẳng nghỉ được.

Cần nhớ

  • Nối gốc ます (khác 「~ように」 chỉ mục đích).
  • Hai mở rộng rất hay ra thi.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの問題(もんだい)を解(と)くようがない。

    Bài này không có cách nào giải được.

    Đúngこの問題(もんだい)は解(と)きようがない。

    「ようがない」 nối GỐC ます (解き), không dùng thể từ điển.

  • Sai彼(かれ)が言(い)ったようにやりましょう、というのは「言(い)いよう」の例(れい)だ。

    "Hãy làm theo như anh ấy đã nói" — đó là một ví dụ của 「言いよう」.

    Đúng「言(い)いよう」は「言(い)い方(かた)」の意味(いみ)だ。

    「~ように」 (theo như/để) khác hẳn 「Vます形+よう」 (cách làm) — đừng lẫn hai mẫu.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vます形+よう」 = cách làm; 「ようがない」 = không có cách nào; 「ようにも~ない」 = muốn cũng không thể.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →