Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようか~まいか nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ようか~まいか nghĩa là không biết có nên… hay không (phân vân).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + か + Vるまい + か |
| Romaji | youka maika |
| Nghĩa | không biết có nên… hay không (phân vân) |
Cách nối
| Động từ (nhóm I) | 話そう + か + 話すまい + か |
|---|---|
| Động từ (nhóm II/III) | 受けよう + か + 受けまい + か |
Cách dùng
Nêu sự DO DỰ giữa làm và không làm. Vế sau thường 「迷う/悩む」.
- 「~ようか~まいか」 = phân vân không biết nên làm hay không. Vế sau hầu như luôn là 「迷う/悩む/考える」.
- Khác 「~ようが~まいが」 (N1-193, dù làm hay không cũng vậy): mẫu này diễn tả TÂM TRẠNG do dự, chưa quyết.
- Nhóm I nối 「Vる + まい」 (話すまい); nhóm II/III có thể 「Vるまい」 hoặc 「Vまい」 (受けまい/受けるまい).
Ví dụ
試験を受けようか受けまいか、ずっと迷っている。
Nên thi hay không nên thi, tôi phân vân mãi.
彼に話そうか話すまいかで、一晩悩んだ。
Nói hay không nói với anh ấy, tôi trăn trở cả đêm.
Cần nhớ
- Vế sau là 「迷う/悩む」.
- Chưa quyết định — khác hẳn nhóm 「ようが~まいが」.
Lỗi hay gặp
-
Sai受けようか受けまいか、試験は行われる。
Dù có thi hay không thì kỳ thi vẫn diễn ra.
Đúng受けようが受けまいが、試験は行われる。
Ý “dù làm hay không cũng vậy” dùng 「~ようが~まいが」; 「か~か」 diễn tả DO DỰ.
-
Sai受けるか受けまいか迷う。
Tôi phân vân không biết có nên thi hay không.
Đúng受けようか受けまいか迷う。
Vế đầu dùng THỂ Ý CHÍ (受けよう), không dùng thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- 「ようか~まいか」 = phân vân có nên hay không; vế sau 「迷う/悩む」.