Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようにも~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ようにも~ない nghĩa là dù muốn… cũng không thể….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + にも + 同V可能形 + ない |
| Romaji | younimo nai |
| Nghĩa | dù muốn… cũng không thể… |
Cách nối
| Động từ (tin) | 信じよう + にも + 信じられ + ない |
|---|---|
| Động từ (chạy) | 走ろう + にも + 走れ + ない |
Cách dùng
Dạng đầy đủ của 「~ようにも」: nhắc lại cùng động từ ở vế sau dưới dạng khả năng phủ định.
- 「~ようにも~ない」 lặp CÙNG động từ: vế đầu thể ý chí, vế sau thể khả năng phủ định — “muốn A mà không A được”.
- Cùng một mẫu với 「~ようにも」 (N1-196); dạng lặp này rõ nghĩa và hay gặp trong đề thi.
- Lý do cản trở nêu ở mệnh đề trước hoặc ngay trong câu.
Ví dụ
足をけがして、走ろうにも走れない。
Chân bị thương, muốn chạy cũng không chạy nổi.
証拠がこれだけあっては、信じようにも信じられない。
Bằng chứng nhiều thế này thì dù muốn tin cũng chẳng tin nổi.
Cần nhớ
- Hai vế cùng một động từ.
- Vế sau là khả năng phủ định.
Lỗi hay gặp
-
Sai走ろうにも歩けない。
Muốn chạy mà đến đi bộ cũng không được.
Đúng走ろうにも走れない。
Hai vế phải dùng CÙNG một động từ.
-
Sai走ろうにも走らない。
Muốn chạy thì muốn, nhưng lại không chạy.
Đúng走ろうにも走れない。
Vế sau là dạng KHẢ NĂNG phủ định (走れない).
Mẹo khi ôn thi
- 「ようにも~ない」 = dạng lặp của 「ようにも」; hai vế cùng động từ, vế sau khả năng phủ định.