Ngữ pháp tiếng Nhật
~やしない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~やしない nghĩa là có… đâu, chẳng hề… (phủ định mạnh, khẩu ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vます形 + やしない |
| Romaji | yashinai |
| Nghĩa | có… đâu, chẳng hề… (phủ định mạnh, khẩu ngữ) |
Cách nối
| Động từ (hiểu) | 分かり + やしない |
|---|---|
| Động từ (làm được) | でき + やしない |
Cách dùng
Phủ định MẠNH mang cảm xúc (bực/khinh). Rất khẩu ngữ, dạng rút gọn của 「~はしない」.
- 「~やしない」 = phủ định mạnh kèm cảm xúc: “có…đâu, chẳng hề…”. Rút gọn từ 「~はしない」.
- Rất KHẨU NGỮ, thường mang giọng bực bội hoặc bất mãn.
- Nối GỐC ます; không dùng trong văn viết trang trọng.
Ví dụ
こんな難しい話、子供に分かりやしない。
Chuyện khó thế này thì trẻ con hiểu sao nổi.
一人でそんなにたくさんの仕事、できやしないよ。
Một mình mà bằng ấy việc thì làm sao nổi chứ.
Cần nhớ
- Nối gốc ます.
- Khẩu ngữ, mang cảm xúc bực.
Lỗi hay gặp
-
Sai私が彼を助けやしない。
Tôi có giúp được anh ấy đâu.
Đúng私に彼を助けられやしない。
「やしない」 nhấn “không thể/không hề”, thường đi với khả năng; câu ý chí đơn thuần dùng 「助けない」.
-
Sai会議でそんなことは言いやしません。
Trong cuộc họp tôi không nói điều như thế.
Đúng会議でそんなことは言いません。
「やしない」 rất khẩu ngữ, không dùng trong tình huống trang trọng.
Mẹo khi ôn thi
- 「やしない」 = phủ định mạnh khẩu ngữ (rút gọn của 「はしない」); nối gốc ます.