Ngữ pháp tiếng Nhật

~てみせる nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~てみせる nghĩa là nhất định sẽ…; làm cho mà xem.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVて形 + みせる
Romajitemiseru
Nghĩanhất định sẽ…; làm cho mà xem

Cách nối

Động từ (làm mẫu)解いて + みせる
Động từ (quyết tâm)合格して + みせる

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) quyết tâm mạnh “nhất định sẽ làm cho xem”; (b) làm mẫu cho người khác xem.

  • 「~てみせる」 nghĩa (a): tuyên bố QUYẾT TÂM mạnh — 「今年こそ合格してみせる」 (năm nay nhất định tôi sẽ đỗ cho mà xem).
  • Nghĩa (b): cố ý làm cho người khác XEM (làm mẫu) — 「先生が解いてみせた」.
  • Nghĩa (a) hay đi với 「必ず/きっと/こそ」 và thường ở dạng ý chí.

Ví dụ

  • Năm nay nhất định tôi sẽ thi đỗ cho mà xem.

  • Thầy đã giải bài khó đó cho cả lớp xem.

Cần nhớ

  • Phân biệt hai nghĩa theo ngữ cảnh.
  • Nghĩa quyết tâm hay đi với 「必ず/こそ」.

Lỗi hay gặp

  • Sai合格(ごうかく)してみせたいです。

    Tôi nhất định sẽ đỗ cho mà xem.

    Đúng合格(ごうかく)してみせる。

    Nghĩa quyết tâm là TUYÊN BỐ dứt khoát, không dùng dạng 「~たい」 làm nhẹ đi.

  • Sai料理(りょうり)を作(つく)ってみせたいのでレシピをください。

    Tôi muốn thử nấu món đó nên cho tôi công thức với.

    Đúng料理(りょうり)を作(つく)ってみたいのでレシピをください。

    “Muốn thử làm” là 「~てみる」; 「~てみせる」 = làm cho người khác xem / quyết tâm.

Mẹo khi ôn thi

  • 「てみせる」 = (a) nhất định sẽ…cho xem (quyết tâm) / (b) làm mẫu cho xem.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →