Ngữ pháp tiếng Nhật
~ずにはおかない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ずにはおかない nghĩa là nhất định sẽ gây ra…; không thể không (khiến/buộc phải)….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞 ない形(bỏ ない)+ ずにはおかない する → せずにはおかない |
| Romaji | zunihaokanai |
| Nghĩa | nhất định sẽ gây ra…; không thể không (khiến/buộc phải)… |
Cách nối
| Động từ | 感動させ + ずにはおかない |
|---|---|
| Động từ (する) | 追及せ + ずにはおかない |
Cách dùng
Nêu chắc chắn sẽ gây ra tác động/cảm xúc mạnh, không tránh được; hoặc quyết tâm buộc phải làm. Văn viết.
- 「~ずにはおかない」: (a) chủ thể tự nhiên GÂY RA tác động mạnh, không tránh được (人を感動させずにはおかない); (b) người nói QUYẾT TÂM buộc phải làm (真相を追及せずにはおかない).
- Bỏ 「ない」 của thể phủ định + ずに; 「する」 → 「せずに」.
- Văn viết, mạnh; gần 「ないではおかない」.
Ví dụ
あの映画は見る者を感動させずにはおかない。
Bộ phim đó nhất định khiến người xem phải xúc động.
この不正は、責任を追及せずにはおかない。
Với sai phạm này, nhất định phải truy cứu trách nhiệm.
Cần nhớ
- Thể phủ định bỏ 「ない」 + ずに.
- 「する」 thành 「せずに」.
Lỗi hay gặp
-
Sai感動させずにはおかないだろうか。
Nhất định sẽ làm người ta xúc động.
Đúng感動させずにはおかない。
「ずにはおかない」 khẳng định MẠNH (nhất định), không dùng dạng nghi vấn do dự.
-
Sai追及しずにはおかない。
Nhất định sẽ truy cứu đến cùng.
Đúng追及せずにはおかない。
「する」 chuyển thành 「せず」 (không phải 「しず」).
Mẹo khi ôn thi
- 「ずにはおかない」 = nhất định gây ra / buộc phải; 「する」→「せずに」.