Ngữ pháp tiếng Nhật
~てまで nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~てまで nghĩa là đến mức phải… (để đạt được gì đó).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vて形 + まで Vて形 + までも |
| Romaji | temade |
| Nghĩa | đến mức phải… (để đạt được gì đó) |
Cách nối
| Động từ (vay nợ) | 借金をして + まで |
|---|---|
| Động từ (thức đêm) | 徹夜して + まで |
Cách dùng
Nêu làm tới mức cực đoan A để đạt mục đích; thường hàm ý người nói thấy quá đáng.
- 「~てまで」 = làm đến mức phải A (hy sinh/cực đoan) để đạt mục đích. Thường kèm đánh giá “quá đáng, không đáng”.
- Hay đi với 「~たくない/~必要はない」: 「借金をしてまで買いたくない」.
- Dạng 「~てまでも」 nhấn mạnh hơn.
Ví dụ
借金をしてまで、ブランド品を買いたくはない。
Tôi không muốn mua hàng hiệu đến mức phải đi vay nợ.
徹夜してまで仕上げる必要はない。
Không cần phải thức trắng đêm để làm cho xong đâu.
Cần nhớ
- A là việc cực đoan/hy sinh.
- Vế sau thường phủ định hoặc phê phán.
Lỗi hay gặp
-
Sai朝ごはんを食べてまで、学校へ行く。
Tôi bỏ cả bữa sáng để chạy cho kịp đến trường.
Đúng朝ごはんを抜いてまで、学校へ急いだ。
A phải là việc CỰC ĐOAN/hy sinh; việc bình thường không dùng được mẫu này.
-
Sai借金するまで買いたくない。
Tôi không muốn phải vay nợ để mua.
Đúng借金をしてまで買いたくない。
Nối thể て + まで (「してまで」); 「するまで」 nghĩa “cho tới khi vay” hoàn toàn khác.
Mẹo khi ôn thi
- 「てまで」 = đến mức phải hy sinh A; vế sau thường phủ định/phê phán.