Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないものだろうか nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ないものだろうか nghĩa là chẳng lẽ không thể… hay sao (mong mỏi).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない形 + ものだろうか V可能形ない + ものだろうか |
| Romaji | naimonodarouka |
| Nghĩa | chẳng lẽ không thể… hay sao (mong mỏi) |
Cách nối
| Động từ (phủ định) | 何とかならない + ものだろうか |
|---|---|
| Động từ (khả năng, phủ định) | 解決できない + ものだろうか |
Cách dùng
Bày tỏ MONG MỎI tha thiết rằng điều gì đó có thể thực hiện được. Văn viết.
- 「~ないものだろうか」 = “chẳng lẽ không thể…hay sao?”, bày tỏ MONG MỎI tha thiết chứ không phải câu hỏi thật.
- Thường dùng dạng khả năng phủ định: 「~できないものだろうか」.
- Dạng lịch sự: 「~ないものでしょうか」.
Ví dụ
この問題を平和的に解決できないものだろうか。
Chẳng lẽ không thể giải quyết vấn đề này một cách hoà bình hay sao.
何とか彼を助けられないものだろうか。
Chẳng lẽ không cách nào giúp được anh ấy hay sao.
Cần nhớ
- Là mong mỏi, không phải câu hỏi chờ đáp.
- Hay dùng khả năng phủ định.
Lỗi hay gặp
-
Sai解決できないものだろうかと聞かれた。
Tôi đã nghĩ chẳng lẽ không thể giải quyết được hay sao.
Đúng解決できないものだろうかと考えた。
Đây là MONG MỎI trong lòng người nói, không phải câu hỏi đặt ra cho người khác.
-
Sai解決するものだろうか。
Chẳng lẽ không thể giải quyết được hay sao.
Đúng解決できないものだろうか。
Mẫu này dùng dạng PHỦ ĐỊNH (できない) mới ra nghĩa mong mỏi.
Mẹo khi ôn thi
- 「ないものだろうか」 = chẳng lẽ không thể…(mong mỏi); dùng dạng phủ định.