Ngữ pháp tiếng Nhật
~ざるを得ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ざるを得ない nghĩa là không thể không…, đành phải….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない形(bỏ ない)+ ざるを得ない する → せざるを得ない |
| Romaji | zaruwoenai |
| Nghĩa | không thể không…, đành phải… |
Cách nối
| Động từ | 認め + ざるを得ない |
|---|---|
| Động từ (する) | 中止せ + ざるを得ない |
Cách dùng
Nêu buộc phải làm dù không muốn, do hoàn cảnh. Trang trọng, văn viết.
- 「~ざるを得ない」 = không thể không làm, đành phải làm dù không muốn. Do hoàn cảnh khách quan ép buộc.
- Bỏ 「ない」 của thể phủ định + 「ざるを得ない」; 「する」 → 「せざるを得ない」.
- Khác 「~しかない」 (chỉ còn cách đó, trung tính hơn): 「ざるを得ない」 nhấn sự MIỄN CƯỠNG.
Ví dụ
証拠がある以上、事実を認めざるを得ない。
Đã có bằng chứng thì không thể không thừa nhận sự thật.
台風のため、イベントは中止せざるを得なかった。
Vì bão, sự kiện đành phải hủy.
Cần nhớ
- 「する」 → 「せざる」.
- Nhấn sự miễn cưỡng.
Lỗi hay gặp
-
Sai中止しざるを得ない。
Đành phải hoãn thôi.
Đúng中止せざるを得ない。
「する」 chuyển thành 「せざる」 (không phải 「しざる」).
-
Saiうれしくて、認めざるを得ない。
Vì vui quá nên đành phải thừa nhận.
Đúng証拠があるので、認めざるを得ない。
Mẫu này nhấn sự MIỄN CƯỠNG do hoàn cảnh ép, không dùng khi vui vẻ tự nguyện.
Mẹo khi ôn thi
- 「ざるを得ない」 = đành phải (miễn cưỡng); 「する」→「せざる」.