Ngữ pháp tiếng Nhật

~させられる nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~させられる nghĩa là bị bắt phải…; (bị) khiến cho phải….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVせられる/させられる
Romajisaserareru
Nghĩabị bắt phải…; (bị) khiến cho phải…

Cách nối

Nhóm I飲む → 飲ま + される
Nhóm II食べる → 食べ + させられる

Cách dùng

Thể SAI KHIẾN BỊ ĐỘNG: bị người khác bắt làm điều mình không muốn; hoặc bị tác động cảm xúc.

  • 「~させられる」 = bị bắt phải làm: 「父に勉強させられた」 (bị bố bắt học). Người bị bắt là chủ ngữ, người bắt đi với 「に」.
  • Nghĩa thứ hai (không tiêu cực): bị tác động khiến phải nghĩ/cảm — 「考えさせられる」 (khiến người ta phải suy nghĩ).
  • Nhóm I có dạng rút gọn 「~される」 (飲まされる); động từ kết thúc 「す」 KHÔNG rút gọn (話させられる).

Ví dụ

  • Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng bị bắt tập piano.

  • Bộ phim đó khiến tôi phải suy nghĩ rất nhiều.

Cần nhớ

  • Người bắt đi với 「に」.
  • Nhóm I rút gọn thành 「される」 (trừ động từ đuôi す).

Lỗi hay gặp

  • Sai私(わたし)は父(ちち)を勉強(べんきょう)させられた。

    Tôi bị bố bắt phải học.

    Đúng私(わたし)は父(ちち)に勉強(べんきょう)させられた。

    Người BẮT đi với trợ từ 「に」, không phải 「を」.

  • Sai彼(かれ)は上司(じょうし)に長々(ながなが)と事情(じじょう)を話(はな)さされた。

    Anh ấy bị sếp bắt phải giải trình dài dòng về sự việc.

    Đúng彼(かれ)は上司(じょうし)に長々(ながなが)と事情(じじょう)を話(はな)させられた。

    Động từ nhóm I kết thúc bằng 「す」 KHÔNG dùng dạng rút gọn 「される」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「させられる」 = bị bắt phải (người bắt + に); cũng dùng nghĩa “khiến phải nghĩ/cảm”.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →