Ngữ pháp tiếng Nhật
~ずじまい nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ずじまい nghĩa là rốt cuộc chẳng… được (tiếc nuối).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない形(bỏ ない)+ ずじまい する → せずじまい |
| Romaji | zujimai |
| Nghĩa | rốt cuộc chẳng… được (tiếc nuối) |
Cách nối
| Động từ | 会わ + ずじまい |
|---|---|
| Động từ (する) | 連絡せ + ずじまい |
Cách dùng
Nêu việc định làm mà rốt cuộc KHÔNG làm được, kèm nuối tiếc. Văn viết/kể chuyện.
- 「~ずじまい」 = rốt cuộc chẳng làm được A (dù đã định), kèm sự TIẾC NUỐI.
- Bỏ 「ない」 của thể phủ định + 「ずじまい」; 「する」 → 「せずじまい」.
- Thường kết bằng 「~だった/~に終わった」; khác 「~ないままだ」 ở chỗ nhấn tiếc nuối.
Ví dụ
日本にいたのに、富士山は見ずじまいだった。
Ở Nhật vậy mà rốt cuộc tôi chẳng ngắm được núi Phú Sĩ.
忙しくて、結局お礼を言わずじまいになってしまった。
Bận quá nên rốt cuộc tôi chẳng nói được lời cảm ơn.
Cần nhớ
- 「する」 → 「せず」.
- Luôn kèm sắc thái tiếc nuối.
Lỗi hay gặp
-
Sai連絡しずじまいだった。
Rốt cuộc tôi chẳng liên lạc được.
Đúng連絡せずじまいだった。
「する」 chuyển thành 「せず」 (không phải 「しず」).
-
Sai見ずじまいでうれしかった。
Rốt cuộc không xem được, nhưng lại thấy vui.
Đúng見ずじまいで残念だった。
「ずじまい」 luôn kèm TIẾC NUỐI, không dùng với cảm xúc vui.
Mẹo khi ôn thi
- 「ずじまい」 = rốt cuộc chẳng…được (tiếc nuối); 「する」→「せず」.