Ngữ pháp tiếng Nhật
~ないわけにはいかない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ないわけにはいかない nghĩa là không thể không làm; buộc phải.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない + わけにはいかない |
| Romaji | naiwakenihaikanai |
| Nghĩa | không thể không làm; buộc phải |
Cách nối
| Cách nối | Vない + わけにはいかない |
|---|
Cách dùng
Nêu BUỘC phải làm A vì trách nhiệm/hoàn cảnh, dù không muốn.
- 「Vないわけにはいかない」 = không thể không làm A, tức buộc phải làm. Hai lần phủ định.
- Đối lập trực tiếp với 「Vるわけにはいかない」 (không thể làm) — chỉ khác chỗ 「ない」.
- Gần 「~ざるを得ない」 (trang trọng hơn); mẫu này tự nhiên hơn trong hội thoại.
Ví dụ
招待されたので、行かないわけにはいかない。
Vì được mời nên tôi không thể không đi.
迷惑をかけたから、謝らないわけにはいかない。
Vì đã gây phiền nên tôi buộc phải xin lỗi.
Cần nhớ
- Hai lần phủ định = buộc phải.
- So sánh kỹ với dạng không có 「ない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai行くないわけにはいかない。
Đúng行かないわけにはいかない。
Phải dùng thể ない đúng: 行く → 行かない.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vないわけにはいかない」 = buộc phải làm; đối lập với 「Vるわけにはいかない」.