Ngữ pháp tiếng Nhật

~にあるまじき~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~にあるまじき~ nghĩa là hành vi không xứng với cương vị….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN (cương vị) + にあるまじき + N (行為・言動)
Romajiniarumajiki
Nghĩahành vi không xứng với cương vị…

Cách nối

Cương vị教師 + にあるまじき + 行為 / 公人 + にあるまじき + 発言

Cách dùng

Phê phán mạnh: hành vi/lời nói không thể chấp nhận ở người mang cương vị đó. Văn viết.

  • 「AにあるまじきB」 = hành vi B không xứng/không được phép có ở người giữ cương vị A. Phê phán mạnh, trang trọng.
  • Danh từ sau thường là 行為・言動・発言・態度.
  • Gần 「~ともあろう者が」 (N1-118); bản này bổ nghĩa trực tiếp cho HÀNH VI, còn 「ともあろう」 nhấn vào người.

Ví dụ

  • Đó là hành vi không xứng với một nhà giáo.

  • Nó bị chỉ trích là phát ngôn không xứng với một người của công chúng.

Cần nhớ

  • A là cương vị/tư cách; B là danh từ chỉ hành vi.
  • Luôn mang nghĩa phê phán.

Lỗi hay gặp

  • Sai教師(きょうし)にあるまじき人(ひと)だ。

    Đó là con người không xứng với một giáo viên.

    Đúng教師(きょうし)にあるまじき行為(こうい)だ。

    Sau 「にあるまじき」 là danh từ chỉ HÀNH VI (行為・言動), không phải bản thân con người.

  • Sai子供(こども)にあるまじき行為(こうい)だ。

    Đó là hành vi không xứng với một đứa trẻ.

    Đúng教師(きょうし)にあるまじき行為(こうい)だ。

    A phải là CƯƠNG VỊ có chuẩn mực kèm theo (nghề nghiệp/tư cách xã hội).

Mẹo khi ôn thi

  • 「AにあるまじきB」 = hành vi B không xứng cương vị A; B là danh từ chỉ hành vi.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →