Ngữ pháp tiếng Nhật
~にして nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にして nghĩa là ngay cả… cũng…; mãi tới… mới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (tầm/vị thế) + にして N (mốc tuổi/lần) + にして |
| Romaji | nishite |
| Nghĩa | ngay cả… cũng…; mãi tới… mới… |
Cách nối
| Vị thế | 専門家 + にして |
|---|---|
| Mốc tuổi | 六十歳 + にして |
Cách dùng
Hai nghĩa: (a) ngay cả người/vật ở tầm A cũng…; (b) mãi tới mốc A mới…. Văn viết.
- 「~にして」 nghĩa (a): ngay cả người ở tầm A cũng vậy — 「専門家にして解けない問題」 (bài mà đến chuyên gia cũng không giải nổi).
- Nghĩa (b): mãi tới mốc A mới — 「六十歳にして初めて」 (mãi tới sáu mươi tuổi mới lần đầu).
- Nghĩa (b) rất hay đi cùng 「初めて」 → xem mẫu riêng 「~にして初めて」.
Ví dụ
これは専門家にして解けない難問だ。
Đây là bài khó mà đến cả chuyên gia cũng không giải nổi.
彼は六十歳にして新しい事業を始めた。
Mãi tới sáu mươi tuổi ông ấy mới khởi nghiệp lần nữa.
Cần nhớ
- Phân biệt hai nghĩa theo loại danh từ: vị thế → (a); mốc tuổi/lần → (b).
- Văn viết.
Lỗi hay gặp
-
Sai学生にして解けない問題だ。
Đây là bài mà ngay cả chuyên gia cũng không giải được.
Đúng専門家にして解けない問題だ。
Nghĩa (a) cần A là tầm CAO (chuyên gia/bậc thầy) để câu “ngay cả A cũng không” có sức nặng.
-
Sai六十歳にしてなら、始められる。
Đến tận sáu mươi tuổi, ông ấy khởi nghiệp mới.
Đúng六十歳にして、新しい事業を始めた。
「にして」 nối trực tiếp vào vế sau, không ghép thêm 「なら」.
Mẹo khi ôn thi
- 「にして」 = (a) ngay cả A cũng / (b) mãi tới mốc A mới; phân biệt theo loại danh từ.