Ngữ pháp tiếng Nhật

~ともあろう~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~ともあろう~ nghĩa là đường đường là… mà lại… (trách người có vị thế).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN (vị thế) + ともあろう + N (者/人など)
Romajitomoarou
Nghĩađường đường là… mà lại… (trách người có vị thế)

Cách nối

Tổ chức大企業 + ともあろう + 会社
Nghề nghiệp教師 + ともあろう + 者

Cách dùng

Trách móc: người/tổ chức có vị thế cao mà lại làm chuyện không xứng. Văn viết trang trọng.

  • 「AともあろうB」 = “đường đường là A mà lại…”: nêu vị thế cao của đối tượng để làm nổi bật sự KHÔNG XỨNG ĐÁNG của hành vi.
  • Vế sau thường kết bằng 「~なんて」, 「~とは」, 「~べきではない」 — thể hiện thất vọng/trách móc.
  • Sau 「ともあろう」 thường là 「者・人・機関・会社」.

Ví dụ

  • Đường đường là một nhà giáo mà lại phát ngôn như thế, thật đáng buồn.

  • Đường đường là một tập đoàn lớn mà lại không tuân thủ pháp luật.

Cần nhớ

  • Chỉ dùng với đối tượng CÓ vị thế/uy tín.
  • Luôn mang sắc thái trách móc.

Lỗi hay gặp

  • Sai子供(こども)ともあろう者(しゃ)が、泣(な)いてしまった。

    Đường đường là một giáo viên mà lại đi nói dối.

    Đúng教師(きょうし)ともあろう者(しゃ)が、うそをつくとは。

    Mẫu này chỉ dùng với đối tượng CÓ vị thế/uy tín; trẻ con không hợp.

  • Sai教師(きょうし)ともあろう者(しゃ)が、立派(りっぱ)に働(はたら)いている。

    Đường đường là một giáo viên mà lại làm việc rất chỉn chu.

    Đúng教師(きょうし)ともあろう者(しゃ)が、そんなことをするとは。

    Vế sau nêu hành vi KHÔNG XỨNG (trách móc), không dùng để khen.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ともあろう者が」 = đường đường là… mà lại (trách); chỉ dùng với người có vị thế.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →