Ngữ pháp tiếng Nhật
~こそあれ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~こそあれ nghĩa là tuy có… thật nhưng….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + こそあれ い形容詞語幹 + くこそあれ |
| Romaji | kosoare |
| Nghĩa | tuy có… thật nhưng… |
Cách nối
| Danh từ | 問題 + こそあれ |
|---|---|
| Danh từ (mức độ) | 多少の差 + こそあれ |
Cách dùng
Thừa nhận A có tồn tại rồi phủ nhận/giảm nhẹ ảnh hưởng của A. Văn viết trang trọng.
- 「~こそあれ」 thừa nhận A CÓ tồn tại (nhấn bằng 「こそ」) rồi nói vế sau vẫn ngược lại/không bị ảnh hưởng: “tuy có A thật nhưng…”.
- Vế sau thường mang tính khẳng định tích cực hoặc phủ định điều xấu hơn.
- Rất trang trọng, gặp trong văn nghị luận; khẩu ngữ dùng 「~はあるが」.
Ví dụ
多少の問題こそあれ、計画は順調に進んでいる。
Tuy có đôi chút vấn đề thật, nhưng kế hoạch vẫn tiến triển suôn sẻ.
程度の差こそあれ、誰もが不安を感じている。
Tuy khác nhau về mức độ, ai cũng đang thấy bất an.
Cần nhớ
- Gắn danh từ.
- Vế sau trái chiều với điều A gợi ra.
Lỗi hay gặp
-
Sai問題こそあれ、計画は失敗した。
Tuy có vấn đề thật nhưng kế hoạch đã thất bại.
Đúng問題こそあれ、計画は順調だ。
Vế sau 「こそあれ」 phải NGƯỢC với điều A gợi ra (có vấn đề nhưng vẫn ổn), không xuôi theo A.
-
Sai問題があるこそあれ、進んでいる。
Tuy có vấn đề thật nhưng vẫn đang tiến triển.
Đúng問題こそあれ、進んでいる。
「こそあれ」 gắn TRỰC TIẾP danh từ, không thêm 「がある」.
Mẹo khi ôn thi
- 「こそあれ」 = tuy có A thật nhưng (vế sau ngược lại); trang trọng.