Ngữ pháp tiếng Nhật
~こそすれ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~こそすれ nghĩa là chỉ có thể là… chứ tuyệt nhiên không….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + こそすれ + ~ない Vます形 + こそすれ + ~ない |
| Romaji | kososure |
| Nghĩa | chỉ có thể là… chứ tuyệt nhiên không… |
Cách nối
| Danh từ | 感謝 + こそすれ |
|---|---|
| Động từ (gốc ます) | 増え + こそすれ |
Cách dùng
Khẳng định mạnh A rồi PHỦ ĐỊNH dứt khoát điều ngược lại. Văn viết trang trọng.
- 「~こそすれ」 = “chỉ có A chứ tuyệt nhiên không B”. Vế sau BẮT BUỘC phủ định điều trái ngược.
- Cặp hay gặp: 「感謝こそすれ、恨むことはない」, 「増えこそすれ、減ることはない」.
- Khác 「こそあれ」 (tuy có A nhưng…): 「こそすれ」 loại trừ dứt khoát vế đối lập.
Ví dụ
感謝こそすれ、恨む気持ちなど少しもない。
Tôi chỉ có lòng biết ơn, chứ tuyệt nhiên không hề oán trách.
負担は増えこそすれ、減ることはないだろう。
Gánh nặng chỉ có tăng chứ chắc không giảm đâu.
Cần nhớ
- Vế sau BẮT BUỘC phủ định.
- Động từ dùng gốc ます.
Lỗi hay gặp
-
Sai感謝こそすれ、恨んでいる。
Chỉ có biết ơn, mà tôi vẫn oán hận.
Đúng感謝こそすれ、恨んではいない。
Vế sau 「こそすれ」 BẮT BUỘC phủ định điều trái ngược.
-
Sai増えるこそすれ、減らない。
Chỉ có tăng lên chứ không hề giảm.
Đúng増えこそすれ、減らない。
Động từ dùng GỐC ます (増え), không dùng thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- 「こそすれ」 = chỉ có A chứ không B; vế sau bắt buộc phủ định, V dùng gốc ます.