Ngữ pháp tiếng Nhật

~こそ~が nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~こそ~が nghĩa là đúng là… thật, nhưng….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcN + こそ + 述語 + が
Romajikoso ga
Nghĩađúng là… thật, nhưng…

Cách nối

Danh từお金 + こそ + 必要だ + が
Danh từ (giá trị)努力 + こそ + 大事だ + が

Cách dùng

Nhấn mạnh thừa nhận A bằng 「こそ」 rồi nêu vế sau tương phản. Văn viết/nghị luận.

  • 「AこそBが…」 dùng 「こそ」 nhấn mạnh thừa nhận A đúng là B thật, rồi vế sau đưa ra ý tương phản/bổ sung.
  • Cấu trúc nhượng bộ: thừa nhận trước để lời phản biện sau nghe cân bằng, thuyết phục.
  • Khác 「こそあれ」 (gắn danh từ, thừa nhận sự tồn tại): mẫu này nhấn cả một vị ngữ rồi mới đối lập.

Ví dụ

  • Tiền đúng là cần thật, nhưng nó không phải là tất cả.

  • Nỗ lực đúng là quan trọng thật, nhưng sai hướng thì cũng vô nghĩa.

Cần nhớ

  • Vế sau bắt buộc có 「が/けれど」.
  • Thường dùng trong lập luận.

Lỗi hay gặp

  • Saiお金(かね)こそ必要(ひつよう)だ。それがすべてだ。

    Tiền thì đúng là cần thật. Đó là tất cả.

    Đúngお金(かね)こそ必要(ひつよう)だが、それがすべてではない。

    Mẫu này cần vế sau TƯƠNG PHẢN nối bằng 「が」; thiếu vế đó thì chỉ còn 「こそ」 nhấn mạnh đơn thuần.

  • Saiお金(かね)がこそ必要(ひつよう)だが、それがすべてではない。

    Tiền đúng là cần thật, nhưng nó không phải là tất cả.

    Đúngお金(かね)こそ必要(ひつよう)だが、それがすべてではない。

    「こそ」 thay thế trợ từ が/は, không dùng chồng lên nhau.

Mẹo khi ôn thi

  • 「AこそB が…」 = đúng là A thật nhưng…; vế sau bắt buộc tương phản.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →