Ngữ pháp tiếng Nhật

~とはいえ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~とはいえ nghĩa là dù nói là; tuy vậy.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcthể thường + とはいえ
Romajitohaie
Nghĩadù nói là; tuy vậy

Cách nối

Cách nốithể thường + とはいえ

Cách dùng

Thừa nhận A là đúng, rồi nói thực tế không như những gì A gợi ra. Nghịch tiếp trang trọng.

  • 「Aとはいえ、B」 = tuy nói là A nhưng B. A là sự thật, còn B phủ nhận KỲ VỌNG sinh ra từ A: 「春とはいえ、朝晩はまだ寒い」.
  • Nối thể thường; danh từ và tính từ な có thể bỏ 「だ」: 「簡単とはいえ」「学生とはいえ」.
  • Có thể đứng đầu câu như liên từ: 「とはいえ、無理はしないでください」. Bản dài 「とはいうものの」 nghĩa như nhau.

Ví dụ

  • Dù là xuân nhưng sáng tối vẫn lạnh.

  • Dù đơn giản nhưng vẫn cần chuẩn bị.

Cần nhớ

  • Cụm cố định 「とはいえ」 — không chia thành 「とは言って」.
  • Vế B phải trái với kỳ vọng, không phải chỉ là thông tin thêm.

Lỗi hay gặp

  • Sai春(はる)とは言(い)って、まだ寒(さむ)い。

    Đúng春(はる)とはいえ、まだ寒(さむ)い。

    Mẫu văn viết cố định là とはいえ.

Mẹo khi ôn thi

  • 「とはいえ」 = tuy là A nhưng thực tế…; bỏ được 「だ」 sau N và な形.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →