Ngữ pháp tiếng Nhật

~てやまない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~てやまない nghĩa là không ngừng; chân thành luôn.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcVて + やまない
Romajiteyamanai
Nghĩakhông ngừng; chân thành luôn

Cách nối

Cách nốiVて + やまない

Cách dùng

Bày tỏ tình cảm hoặc nguyện vọng mạnh mẽ, kéo dài không dứt. Trang trọng, hay dùng trong lời chúc và diễn văn.

  • 「Vて+やまない」 = mãi không thôi. Động từ đi kèm giới hạn ở nhóm tình cảm: 願う・祈る・愛する・期待する・尊敬する.
  • Không dùng với hành động vật lý: 「走ってやまない」 sai. Đây là cảm xúc trong lòng, không phải việc lặp lại.
  • Công thức lời chúc rất hay gặp: 「皆様のご成功を願ってやみません」 — dạng lịch sự là 「やみません」.

Ví dụ

  • Tôi chân thành mong mọi người thành công.

  • Có nhiều độc giả yêu tác phẩm này không nguôi.

Cần nhớ

  • Nối thể て: 「願ってやまない」, không phải 「願うてやまない」.
  • Chỉ ghép động từ tình cảm/nguyện vọng.

Lỗi hay gặp

  • Sai成功(せいこう)を願(ねが)うてやまない。

    Đúng成功(せいこう)を願(ねが)ってやまない。

    Trước やまない phải dùng thể て.

Mẹo khi ôn thi

  • 「てやまない」 = mong/yêu mãi không thôi; chỉ với 願う・祈る・愛する…

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →