Ngữ pháp tiếng Nhật

~限りだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~限りだ nghĩa là thật là… hết sức (cảm xúc của người nói).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcい形 + 限りだ
な形 な + 限りだ
Romajikagirida
Nghĩathật là… hết sức (cảm xúc của người nói)

Cách nối

Tính từ い (vui)うれしい + 限りだ
Tính từ な (tiếc)残念な + 限りだ

Cách dùng

Bày tỏ CẢM XÚC ở mức cao nhất của chính người nói. Chỉ dùng với tính từ chỉ cảm xúc.

  • 「~限りだ」 = thật là A hết sức, bày tỏ CẢM XÚC mãnh liệt của chính người nói: 「うれしい限りだ」, 「羨ましい限りだ」.
  • Chỉ dùng với tính từ chỉ CẢM XÚC (うれしい・残念・羨ましい・心細い), không dùng với tính chất khách quan.
  • Khác 「~極まりない」 (đánh giá tính chất, thường tiêu cực): 「限りだ」 là cảm xúc chủ quan.

Ví dụ

  • Nghe tin con trai đỗ, tôi thật là vui hết sức.

  • Phải chia tay mọi người, tôi thật là buồn hết sức.

Cần nhớ

  • Chỉ tính từ chỉ cảm xúc.
  • Là cảm xúc của chính người nói.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの道(みち)は危(あぶ)ない限(かぎ)りだ。

    Con đường này vô cùng nguy hiểm.

    Đúngこの道(みち)は危険(きけん)極(きわ)まりない。

    「限りだ」 chỉ dùng với tính từ chỉ CẢM XÚC; đánh giá tính chất dùng 「極まりない」.

  • Sai彼(かれ)はうれしい限(かぎ)りだ。

    Anh ấy vui hết sức.

    Đúng(私(わたし)は)うれしい限(かぎ)りだ。

    Là cảm xúc của CHÍNH người nói, không dùng cho người thứ ba.

Mẹo khi ôn thi

  • 「限りだ」 = cảm xúc hết sức của NGƯỜI NÓI (tính từ cảm xúc); khác 「極まりない」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →