Ngữ pháp tiếng Nhật
~かいもなく nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~かいもなく nghĩa là uổng công; bất chấp công sức.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた/Nの + かいもなく |
| Romaji | kaimonaku |
| Nghĩa | uổng công; bất chấp công sức |
Cách nối
| Cách nối | Vた/Nの + かいもなく |
|---|
Cách dùng
Công sức bỏ ra thành vô ích vì kết quả ngược mong đợi. Luôn kèm tiếc nuối.
- 「Vた/Nの+かいもなく」 = uổng công… mà vẫn: 「長く練習したかいもなく、試合に負けた」.
- 「かい(甲斐)」 nghĩa là “giá trị của việc bỏ công” — nên dạng khẳng định 「~かいがあって」 nghĩa ngược lại: công sức được đền đáp.
- Danh từ phải nối qua 「の」: 「努力のかいもなく」, không phải 「努力かいもなく」.
Ví dụ
長く練習したかいもなく、試合に負けた。
Uổng công luyện lâu, tôi vẫn thua trận.
努力のかいもなく、計画は中止された。
Uổng công nỗ lực, kế hoạch bị hủy.
長い間苦労したかいもなく、計画は失敗に終わった。
Uổng công vất vả bấy lâu, kế hoạch vẫn kết thúc trong thất bại.
Cần nhớ
- Nối 「Vた」 hoặc 「Nの」 — thiếu 「の」 là lỗi hay gặp.
- Vế sau bắt buộc là kết quả không như mong muốn.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力かいもなく失敗した。
Đúng努力のかいもなく失敗した。
Danh từ nối với かいもなく bằng の.
-
Sai努力かいもなく、失敗した。
Nỗ lực công cốc, tôi đã thất bại.
Đúng努力のかいもなく、失敗した。
Danh từ phải nối qua 「の」.
-
Sai苦労したかいもなく、成功した。
Công sức vất vả coi như công cốc, vậy mà lại thành công.
Đúng苦労したかいがあって、成功した。
Kết quả tốt thì dùng 「かいがあって」.
Mẹo khi ôn thi
- 「かいもなく」 = uổng công (Vた/Nの); ngược lại là 「かいがあって」.