Ngữ pháp tiếng Nhật
~しまつだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~しまつだ nghĩa là cuối cùng rơi vào kết cục tệ.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + しまつだ |
| Romaji | shimatsuda |
| Nghĩa | cuối cùng rơi vào kết cục tệ |
Cách nối
| Cách nối | Vる + しまつだ |
|---|
Cách dùng
Kể một chuỗi việc dở rồi chốt bằng kết cục tệ nhất. Giọng ngao ngán, phê phán.
- 「Vる+しまつだ」 = rốt cuộc đến nông nỗi… Vế trước thường liệt kê các việc tệ nối tiếp nhau: 「注意しても聞かず、最後には~しまつだ」.
- Nối THỂ TỪ ĐIỂN dù kể chuyện quá khứ: 「会社を辞めるしまつだ」, không dùng 「辞めたしまつだ」.
- Dạng rút gọn 「この始末だ」 dùng khi kết cục đã rõ trong ngữ cảnh: 「言わんこっちゃない、この始末だ」.
Ví dụ
注意しても聞かず、最後には会社を辞めるしまつだ。
Dù được nhắc vẫn không nghe, cuối cùng còn bỏ việc.
借金を重ね、家まで売るしまつになった。
Nợ chồng chất, cuối cùng phải bán cả nhà.
Cần nhớ
- Nối thể từ điển, không nối thể た.
- Chỉ dùng cho kết cục xấu do quá trình tệ dồn lại.
Lỗi hay gặp
-
Sai会社を辞めたしまつだ。
Đúng会社を辞めるしまつだ。
Trước しまつだ thường dùng thể từ điển để nêu kết cục.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vる+しまつだ」 = rốt cuộc đến nông nỗi (xấu); nối thể từ điển.