Ngữ pháp tiếng Nhật
~てならない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~てならない nghĩa là cảm thấy… không sao kìm được (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | い形(く)+ てならない な形 + でならない Vて + ならない |
| Romaji | tenaranai |
| Nghĩa | cảm thấy… không sao kìm được (văn viết) |
Cách nối
| Động từ | 気になる → 気になってならない |
|---|---|
| Tính từ な | 残念 → 残念でならない |
Cách dùng
Cảm xúc hoặc cảm giác TỰ NHIÊN trào lên, không phải do người nói chủ động. Văn viết.
- 「~てならない」 = không sao kìm được: 「試験の結果が気になってならない」「彼のことが残念でならない」.
- Chỉ ghép với từ chỉ CẢM XÚC/CẢM GIÁC tự phát: 気になる・思える・残念・悲しい・うれしい. Không ghép với đánh giá khách quan — 「素晴らしくてならない」 nghe sai.
- Văn viết hơn 「てしょうがない」; 「てたまらない」 thì trung tính và mạnh về cảm giác thể chất.
Ví dụ
合格発表の結果が気になってならない。
Tôi cứ thấp thỏm mãi về kết quả công bố.
彼が去ってしまったのが残念でならない。
Việc anh ấy ra đi khiến tôi tiếc khôn nguôi.
Cần nhớ
- Chỉ ghép từ chỉ cảm xúc tự phát.
- Văn viết; khẩu ngữ dùng 「てしょうがない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼の演技が素晴らしくてならない。
Diễn xuất của anh ấy tuyệt vời không chịu nổi.
Đúng彼の演技が素晴らしくて、感動してならない。
「てならない」 ghép với cảm xúc tự phát, không ghép với lời đánh giá khách quan.
-
Sai暑くてならないので、エアコンをつけた。
Nóng không chịu được nên tôi bật máy lạnh.
Đúng暑くてたまらないので、エアコンをつけた。
Cảm giác thể chất thì tự nhiên hơn với 「てたまらない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「てならない」 = cảm xúc tự trào (văn viết); không ghép đánh giá khách quan.