Ngữ pháp tiếng Nhật
~にかたくない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にかたくない nghĩa là không khó để hình dung.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N/Vる + にかたくない |
| Romaji | nikatakunai |
| Nghĩa | không khó để hình dung |
Cách nối
| Cách nối | N/Vる + にかたくない |
|---|
Cách dùng
Khẳng định rằng chỉ cần nghe qua cũng hình dung được. Gần như chỉ đi với 想像 và 察する.
- 「想像にかたくない/察するにかたくない」 = không khó để hình dung, thừa sức đoán được. Đây là hai kết hợp gần như cố định.
- 「かたくない」 viết kanji là 「難くない」 — phủ định của 「難い」 (khó), nên cả cụm nghĩa là “chẳng khó gì”.
- Dùng khi cảm thông với hoàn cảnh người khác, văn viết: 「遺族の心情は察するにかたくない」.
Ví dụ
彼の苦労は想像にかたくない。
Không khó để hình dung nỗi vất vả của anh ấy.
被害者のご家族の気持ちは察するにかたくない。
Không khó để hiểu tâm trạng của gia đình nạn nhân.
Cần nhớ
- Trợ từ là 「に」: 「想像にかたくない」, không phải 「想像をかたくない」.
- Chỉ dùng với 想像・察する; động từ khác nghe không tự nhiên.
Lỗi hay gặp
-
Sai想像をかたくない。
Đúng想像にかたくない。
Danh từ hoạt động đi với にかたくない.
Mẹo khi ôn thi
- 「にかたくない」 = không khó hình dung; gần như chỉ 「想像に」/「察するに」.