Ngữ pháp tiếng Nhật
~が最後 nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~が最後 nghĩa là một khi đã… thì kết quả không đổi.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + が最後 |
| Romaji | gasaigo |
| Nghĩa | một khi đã… thì kết quả không đổi |
Cách nối
| Cách nối | Vた + が最後 |
|---|
Cách dùng
Một khi đã trót làm A thì hậu quả xấu chắc chắn xảy ra, không cứu vãn được. Luôn mang sắc thái tiêu cực.
- 「Vた+が最後」 = hễ đã A thì coi như xong. Vế sau là hệ quả XẤU mang tính tất yếu: 「絶対に~ない」「必ず~てしまう」.
- Vế trước BẮT BUỘC thể た dù nói chuyện tương lai — 「始めるが最後」 là sai, phải 「始めたが最後」.
- 「~たら最後」 là biến thể khẩu ngữ, nghĩa như nhau nhưng nhẹ hơn về văn phong.
Ví dụ
彼はゲームを始めたが最後、朝までやめない。
Một khi bắt đầu chơi game, anh ấy không dừng tới sáng.
秘密を話したが最後、すぐ広まるだろう。
Một khi nói bí mật ra, chắc nó sẽ lan ngay.
Cần nhớ
- Thể た + が最後; không dùng thể từ điển.
- Vế sau phải là hậu quả xấu/không đảo ngược, không dùng cho việc tốt.
Lỗi hay gặp
-
Sai始めるが最後、やめない。
Đúng始めたが最後、やめない。
Trước が最後 dùng thể た.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vた+が最後」 = trót làm là xong; bắt buộc thể た, hệ quả xấu.