Ngữ pháp tiếng Nhật
~といえども nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~といえども nghĩa là dù là… đi nữa (thì cũng)….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N・普通形 + といえども |
| Romaji | toiedomo |
| Nghĩa | dù là… đi nữa (thì cũng)… |
Cách nối
| Danh từ (trẻ con) | 子供 + といえども |
|---|---|
| Danh từ (chuyên gia) | 専門家 + といえども |
Cách dùng
Nêu dù A là trường hợp đáng lẽ ngoại lệ/mạnh thì B vẫn đúng. Nhượng bộ, trang trọng.
- 「~といえども」 = “dù là A đi nữa thì (cũng) B”. A là trường hợp mạnh/ngoại lệ được kỳ vọng khác, nhưng B vẫn đúng.
- Nhượng bộ trang trọng, gần 「でも/とはいっても」 nhưng văn viết hơn.
- Vế sau thường trái với điều A gợi ý.
Ví dụ
専門家といえども、間違えることはある。
Dù là chuyên gia đi nữa cũng có lúc sai.
子供といえども、油断はできない。
Dù là trẻ con đi nữa cũng không được lơ là.
Cần nhớ
- Gắn danh từ/普通形.
- Nhượng bộ: dù A mạnh cũng vậy.
Lỗi hay gặp
-
Sai専門家といえども、正しい。
Dù là chuyên gia thì cũng đúng.
Đúng専門家といえども、間違える。
Vế sau 「といえども」 thường TRÁI với điều A gợi ý (chuyên gia → tưởng luôn đúng, nhưng vẫn sai).
-
Sai難しいといえどもに、諦めない。
Dù khó đến đâu tôi cũng không bỏ.
Đúng難しいといえども、諦めない。
Nối trực tiếp, không thêm 「に」.
Mẹo khi ôn thi
- 「といえども」 = dù là A đi nữa thì cũng (nhượng bộ, trang trọng); vế sau trái A.