Ngữ pháp tiếng Nhật

~たりとも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~たりとも nghĩa là dù chỉ một (đơn vị nhỏ nhất)… cũng không….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúc一 + 助数詞 + たりとも + ~ない
Romajitaritomo
Nghĩadù chỉ một (đơn vị nhỏ nhất)… cũng không…

Cách nối

Một ngày一日 + たりとも
Một đồng一円 + たりとも

Cách dùng

Nhấn “dù chỉ một chút/một cái nhỏ nhất cũng không”. Đi với 「一 + lượng từ」 + phủ định. Văn viết.

  • 「~たりとも」 = “dù chỉ một (đơn vị nhỏ nhất) cũng không…”. Nhấn phủ định triệt để.
  • Luôn đi với 「一 + lượng từ」 (一日・一円・一人) và vế PHỦ ĐỊNH.
  • Cụm cố định 「何人たりとも」 = bất kỳ ai (cũng không).

Ví dụ

  • Chưa một ngày nào tôi quên em.

  • Dù chỉ một đồng cũng không được lãng phí.

Cần nhớ

  • Đi với 「一 + lượng từ」 + phủ định.
  • Nhấn tuyệt đối không, dù nhỏ nhất.

Lỗi hay gặp

  • Sai一(いち)日(にち)たりとも、忘(わす)れた。

    Dù chỉ một ngày tôi cũng đã quên.

    Đúng一(いち)日(にち)たりとも、忘(わす)れない。

    「たりとも」 luôn đi với vế PHỦ ĐỊNH (dù một cũng KHÔNG).

  • Sai少(すこ)したりとも、無駄(むだ)にできない。

    Dù chỉ một giây cũng không được để lãng phí.

    Đúng一(いち)秒(びょう)たりとも、無駄(むだ)にできない。

    「たりとも」 đi với 「一 + lượng từ」 cụ thể, không dùng 「少し」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「たりとも」 = dù chỉ một… cũng không (一+lượng từ+phủ định); 「何人たりとも」 = bất kỳ ai.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →