Ngữ pháp tiếng Nhật
~べく nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~べく nghĩa là để (nhằm mục đích)… (trang trọng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 動詞 辞書形 + べく する → すべく |
| Romaji | beku |
| Nghĩa | để (nhằm mục đích)… (trang trọng) |
Cách nối
| Động từ | 合格する + べく |
|---|---|
| Động từ (する) | 解決 + すべく |
Cách dùng
Nêu mục đích trang trọng: làm B để nhằm A. Văn viết.
- 「~べく」 = “để nhằm A” (mục đích), trang trọng: 「合格すべく努力する」 (nỗ lực để đỗ).
- 「する」 → 「すべく」 (hoặc 「するべく」).
- Vế sau là hành động hướng tới mục đích; không dùng ý muốn/mệnh lệnh trực tiếp.
Ví dụ
試験に合格すべく、毎日勉強している。
Để đỗ kỳ thi, tôi học mỗi ngày.
問題を解決すべく、会議を開いた。
Nhằm giải quyết vấn đề, họ đã mở cuộc họp.
Cần nhớ
- Động từ thể từ điển + べく.
- 「する」 → 「すべく」.
Lỗi hay gặp
-
Sai合格するべく、頑張ってください。
Để đỗ được, xin bạn hãy cố gắng.
Đúng合格すべく、努力する。
「べく」 trang trọng, vế sau là hành động của chủ thể hướng tới mục đích, không dùng mệnh lệnh/nhờ vả.
-
Sai問題を解決するべく、対策を練った。
Để giải quyết vấn đề, tôi đã nghĩ ra biện pháp đối phó.
Đúng問題を解決すべく、対策を練った。
「する」 rút thành 「すべく」 (dạng chuẩn văn viết).
Mẹo khi ôn thi
- 「べく」 = để nhằm (mục đích, trang trọng); 「する」→「すべく」.